Leave Your Message

Cài đặt chuẩn hóaCài đặt

Đội cài đặt u8a

Thông số kỹ thuật lắp đặt

Tủ và tủ quần áo bao gồm tủ, tấm cửa, mặt bàn, thiết bị điện, phụ kiện chức năng, v.v. Chúng cần được lắp đặt và kiểm tra tại chỗ trước khi hoàn thiện sản phẩm. Đội ngũ lắp đặt của Vicrona Orangeson có tinh thần trách nhiệm cao và kỹ thuật lành nghề, sẽ lắp đặt sản phẩm theo đúng thông số kỹ thuật.
1. Tháo dỡ và kiểm tra
A. Hộp bao bì bên ngoài đầy đủ và số lượng hộp đúng;
B. Bề mặt tấm cửa không có vết xước hoặc biến dạng rõ ràng, thanh nẹp cạnh không bị bong keo, màu sắc tổng thể của tấm cửa không có sự khác biệt rõ ràng; bề mặt tấm thân tủ không có vết xước hoặc biến dạng, thanh nẹp cạnh không bị bong keo;
C. Mặt bàn không bị vỡ, toàn bộ phẳng và không bị biến dạng, bề mặt không bị trầy xước, không có sự khác biệt màu sắc rõ ràng, độ bóng tổng thể đồng đều, tấm lót phẳng và không gồ ghề, kết nối thẳng, bếp và chậu được định vị chính xác, mép miệng bếp/chậu nhẵn, trơn và sáng bóng;
D. Không có lỗi về chất lượng trên bề mặt phụ kiện phần cứng và hiệu suất được xác minh trong quá trình cài đặt và gỡ lỗi;
2. Lắp đặt và gỡ lỗi tủ cơ sở: Sau khi lắp đặt, tủ bếp phải được đo bằng thước thủy để đảm bảo chiều cao tổng thể của tủ bếp là đồng đều;
3. Lắp đặt và sửa chữa tủ âm tường: Đảm bảo chiều cao lắp đặt tủ treo tường đồng đều. Nếu có đường trên cùng, hãy đảm bảo khoảng cách giữa đường trên cùng và tấm cửa tủ treo tường đồng đều;
4. Lắp đặt và điều chỉnh tấm cửa: Tiêu chuẩn lắp đặt tấm cửa là khoảng cách trái và phải giữa các tấm cửa liền kề là 2mm, khoảng cách trên và dưới là 2mm; bằng cách điều chỉnh bản lề cửa, tấm cửa có thể đóng mở trơn tru, bản lề cửa không có tiếng ồn bất thường, không bị kẹt, tấm cửa nằm ngang và thẳng đứng. ; Tay nắm phải được lắp đặt chắc chắn và thẳng.
5. Lắp đặt và điều chỉnh ngăn kéo: Thanh ray ngăn kéo được lắp đặt chắc chắn, không rung lắc, kéo nhẹ nhàng, không phát ra tiếng động bất thường và không bị kẹt. Tấm ngăn kéo được điều chỉnh giống như tấm cửa, đảm bảo các khe hở đều nhau, theo chiều ngang và chiều dọc.
6. Lắp đặt và gỡ lỗi các phụ kiện phần cứng (bao gồm thanh giằng cửa lật trên và dưới, phụ kiện cửa trượt, phụ kiện cửa gấp, v.v.): Lắp ráp chính xác theo yêu cầu của bản vẽ lắp đặt phụ kiện. Sau khi lắp đặt, kiểm tra chất lượng phụ kiện, đóng mở và kéo ra. Kéo nhẹ nhàng, không bị kẹt. 7. Lắp đặt và kiểm tra mặt bàn: Mặt bàn tổng thể phải phẳng, không bị biến dạng rõ ràng, bề mặt không bị trầy xước, tấm lót phải phẳng, không bị lồi lõm, các mối nối phải được kết nối theo đúng thông số kỹ thuật, không có khe hở rõ ràng tại các mối nối; mặt bàn phải được sử dụng sau khi lắp đặt. Đo đạc, kiểm tra độ phẳng.
7. Kiểm tra xem mặt bàn có phẳng không, và kiểm tra xem mặt bàn và tủ có khít nhau không. Nếu có khe hở ở giữa, phải điều chỉnh chiều cao của tủ bếp tương ứng sao cho các tấm ốp bên của tủ bếp chạm vào đáy mặt bàn.
8. Lắp đặt các thành phần trang trí (bao gồm ván chân tường, đường viền trên cùng, tấm đệm trên cùng, đường viền nhẹ và chân váy): Khi lắp đặt đường viền trên cùng, phải đảm bảo rằng cạnh trước nhô ra khỏi tủ ở một khoảng cách nhất quán.
9. Những điểm khác cần chú ý: Tất cả các góc và khe hở trong tủ phải được nắn thẳng bằng máy gong nhỏ. Những chỗ có thể bịt kín mép phải được bịt kín bằng băng keo dán mép. Những chỗ không thể bịt kín mép phải được bịt kín bằng keo dán kính. Một số lỗ tiêu chuẩn phải được bịt kín bằng ống cao su. 10. Vệ sinh tủ: Sau khi lắp đặt và kiểm tra, cần vệ sinh bụi bẩn và tạp chất do bụi bẩn bám vào từng linh kiện trong quá trình lắp đặt và kiểm tra, nếu không sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến hình thức sản phẩm và làm hỏng hiệu suất của một số phụ kiện phần cứng.
11. Tiêu chuẩn chấp nhận chất lượng lắp đặt tủ
11.1 Yêu cầu kỹ thuật:
Lắp đặt tủ đế (tủ đứng)
11.1.1. Chiều cao lắp đặt của tủ đế (tủ đứng) phải tuân thủ các yêu cầu của bản vẽ. Đáy thân tủ phải phẳng và nằm trên cùng một đường ngang. Bậc ngang phải ≤0,5mm. Các cạnh của tủ phải vuông góc với đường ngang và bậc dọc phải ≤0,5mm.
11.1.2. Tủ đế (tủ đứng) phải được lắp đặt chắc chắn, cân bằng lực. Tủ phải được lắp ráp chặt chẽ. Tủ gỗ không được có khe hở nhìn thấy được và tủ thép không được có khe hở ≤ 3mm.
11.1.3. Vị trí mở (cắt) thân tủ chính xác, kích thước phù hợp với bản vẽ hoặc yêu cầu vật lý, đường cắt gọn gàng, đẹp mắt, nhẵn mịn, không có khe hở lớn, không cản trở việc lắp đặt và sử dụng.
11.1.4. Các tấm cửa đều và thẳng, được căn chỉnh gọn gàng lên xuống, trên cùng một đường ngang và bước ngang là ≤0,5mm; đường thẳng đứng vuông góc với đường ngang và bước dọc là ≤0,5mm; khoảng cách giữa các cánh cửa tủ gỗ là ≤3mm và khoảng cách giữa các cánh cửa tủ thép là ≤5mm. ; Tấm cửa mở tự do, trơn tru và không bị lỏng lẻo; các biển báo, hạt cao su chống va chạm và biển báo chống hàng giả đầy đủ và đẹp mắt.
11.1.5. Chân tủ phải tiếp xúc với mặt đất. Mỗi mét phải có ít nhất 4 feet tủ, lực tác động phải cân bằng và không bị hư hỏng. Tấm chân tủ phải được cố định chắc chắn và không được có khe hở khi nối.
11.1.6. Ngăn kéo, cửa trượt, v.v. có thể được đẩy và kéo nhẹ nhàng mà không gây tiếng ồn. 11.2 Lắp đặt tủ tường (tấm kệ)
11.2.1 Chiều cao lắp đặt tủ treo tường (kệ) phải tuân thủ các yêu cầu của bản vẽ. Mặt trên và mặt dưới của tủ treo tường phải song song với đường ngang, với độ cao ngang ≤ 0,5 mm. Các mặt bên của tủ phải vuông góc với đường ngang, với độ cao dọc ≤ 0,5 mm.
11.2.2 Tủ âm tường (vách kệ) được lắp đặt chắc chắn, không lỏng lẻo, lực tác động được cân bằng. Thân tủ (vách kệ) được lắp ráp chặt chẽ. Không có khe hở nhìn thấy được giữa tủ gỗ và tủ thép, khe hở ≤3mm.
11.2.3 Các yêu cầu về mở (cắt) thân tủ treo tường phải áp dụng cho 2.1.3.
11.2.4 Các yêu cầu lắp đặt cho tấm cửa tủ tường sẽ áp dụng cho 2.1.4.
11.2.5 Vị trí lắp đặt các đường ống (tấm đệm), tấm đỡ (váy), mái và tấm đệm máy hút mùi tuân thủ theo yêu cầu của bản vẽ và yêu cầu thực tế, đồng thời phù hợp với xu hướng của tủ; việc lắp đặt phải chặt chẽ, chắc chắn, tự nhiên và không bị lệch. 11.3 Lắp đặt trên mặt bàn bếp
11.3.1 Đường lắp đặt mặt bàn bếp phải song song với đường ngang, bước ngang phải ≤0.5mm, bề mặt phải phẳng, nhẵn và sáng bóng. Mặt bàn bếp đá nhân tạo không có vết nối rõ ràng, không có hiện tượng dao động rõ ràng. Sau khi lắp đặt và đánh bóng bằng máy đánh bóng, mặt bàn sẽ sáng bóng như mới. Tấm chống cháy (tấm Nimeishi, tấm Aijia) được lắp ráp chặt chẽ, kết nối chắc chắn và liền mạch; mặt bàn được đặt ổn định, không cong vênh (biến dạng), khe hở giữa mặt bàn và mặt tủ bếp dưới ≤2mm.
11.3.2 Mặt bàn bếp trên và dưới song song với đường ngang, mặt bàn trên và dưới được kết nối chặt chẽ với nhau, chuyển tiếp tự nhiên và mượt mà.
11.3.3 Khoảng cách giữa mặt bàn và tường nhỏ: khoảng cách giữa mặt bàn đá nhân tạo, mặt bàn đá cẩm thạch và tường ≤5mm; khoảng cách giữa mặt bàn gỗ chống cháy (tấm gỗ Naimeishi, tấm gỗ Aijia) và tường ≤2mm (tường thẳng). Keo dán kính dán mặt bàn vào tường đều, vừa phải, đẹp mắt.
11.3.4 Vị trí mở bàn (cắt) chính xác, kích thước phù hợp với bản vẽ hoặc yêu cầu vật lý, đường cắt gọn gàng, đẹp, nhẵn, không có khe hở lớn, không cản trở việc lắp đặt và sử dụng.
11.3.5 Biển tên (biển hiệu) và tem chống hàng giả trên quầy phải được dán đúng cách, chắc chắn và đẹp mắt. 11.4 Lắp đặt cửa hàng bách hóa và phụ kiện
11.4.1 Bồn rửa được lắp đặt trơn tru, keo dán kính được bôi đều và vừa phải, tiếp xúc chặt chẽ với mặt bàn, không có khe hở; vòi nước, ống thoát nước và ống thoát nước được lắp đặt chặt chẽ bằng băng keo nguyên liệu (keo PVC) và được kết nối chắc chắn. Kiểm tra rò rỉ sau nửa giờ lắp đặt không phát hiện rò rỉ, và bồn rửa không bị đọng nước.
11.4.2 Lò được lắp đặt trơn tru, vị trí tiếp xúc của lò không thấm nước, miếng đệm cao su cách nhiệt được lắp đặt tốt, các phụ kiện đầy đủ và không có bất thường nào trong quá trình thử nghiệm.
11.4.3 Chiều cao lắp đặt máy hút mùi phải tuân thủ theo bản vẽ hoặc yêu cầu thực tế, lắp đặt chắc chắn, không lỏng lẻo và không có bất thường trong quá trình thử nghiệm.
11.4.4 Vị trí lắp đặt các phụ kiện như ròng rọc, thùng rác phải chính xác, chắc chắn, không lỏng lẻo, có thể sử dụng thoải mái, trơn tru.
11.4.5 Vị trí lắp đặt khung và tấm trang trí phải tuân thủ theo bản vẽ hoặc yêu cầu sử dụng thực tế. 11.5 Hiệu ứng tổng thể
11.5.1 Vệ sinh và sạch sẽ tốt, bụi bên trong và bên ngoài tủ, tấm cửa, mặt bàn và các thiết bị hỗ trợ phải được loại bỏ và chất thải còn lại phải được chuyển ra khỏi công trường.
11.5.2 Việc lắp đặt gọn gàng, đồng bộ và đẹp mắt, không có khuyết tật chất lượng rõ ràng nào ở những bộ phận có thể nhìn thấy.
11.6 Dịch vụ: Cố gắng đáp ứng các yêu cầu hợp lý của khách hàng, giải thích các yêu cầu chưa đủ tiêu chuẩn, nói năng phù hợp và không cãi vã với khách hàng.